越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tích tiểu thành đại” (1)
tích tiểu thành đại

英语
短语many a little make a mickle
Tiết kiệm tiền đúng là tích tiểu thành đại.
Saving money is truly many a little makes a mickle.
相关词“tích tiểu thành đại” (0)
未找到相关词。
短语“tích tiểu thành đại” (1)
Tiết kiệm tiền đúng là tích tiểu thành đại.
Saving money is truly many a little makes a mickle.
